Ngoài thịt bò và các loại thịt đỏ, gan gà, hàu, đậu phụ, rau chân vịt và sô cô la đen cũng là những thực phẩm có thể bổ sung sắt cho cơ thể. Kết hợp đa dạng thực phẩm và lựa chọn cách ăn phù hợp sẽ giúp cải thiện khả năng hấp thụ khoáng chất quan trọng này.
Sắt là khoáng chất thiết yếu tham gia sản xuất hemoglobin – protein trong hồng cầu có nhiệm vụ vận chuyển oxy đến các mô. Khi cơ thể không được cung cấp đủ sắt, quá trình tạo hồng cầu có thể bị ảnh hưởng, làm tăng nguy cơ thiếu máu do thiếu sắt. Tình trạng này có thể gây mệt mỏi, chóng mặt, giảm khả năng tập trung và ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày.
Thịt đỏ thường được xem là nguồn cung cấp sắt quen thuộc. Tuy nhiên, thực đơn không nhất thiết phải phụ thuộc vào thịt bò hay thịt lợn để đáp ứng nhu cầu khoáng chất. Nhiều thực phẩm có nguồn gốc động vật và thực vật cũng chứa sắt, đồng thời cung cấp protein, vitamin và các dưỡng chất có lợi khác.
Dưới đây là 5 thực phẩm giàu sắt có thể luân phiên bổ sung vào thực đơn hằng ngày.

1. Gan gà cung cấp sắt và vitamin B12
Gan gà là một trong những thực phẩm có hàm lượng sắt đáng chú ý. Theo số liệu dinh dưỡng được dẫn từ Health, khoảng 85 g gan gà cung cấp gần 9,9 mg sắt. Ngoài ra, thực phẩm này còn chứa protein, vitamin B12, folate và vitamin A.
Điểm đáng chú ý là sắt trong gan gà chủ yếu thuộc dạng sắt heme, có khả năng được cơ thể hấp thụ tốt hơn so với sắt không heme trong thực vật. Vì vậy, gan động vật có thể góp phần bổ sung sắt trong chế độ ăn, đặc biệt khi được sử dụng cùng những thực phẩm giàu dưỡng chất khác.
Tuy nhiên, gan cũng chứa nhiều vitamin A và cholesterol. Không nên ăn gan với số lượng lớn hoặc quá thường xuyên chỉ vì mục đích tăng cường sắt. Người mang thai cần đặc biệt thận trọng với gan động vật do hàm lượng vitamin A dạng retinol cao, có thể gây bất lợi nếu tiêu thụ quá mức.
Khi chế biến, nên chọn gan có nguồn gốc rõ ràng, bảo quản đúng cách và nấu chín hoàn toàn.

2. Hàu bổ sung sắt cùng vitamin B12 và kẽm
Hàu là lựa chọn đáng cân nhắc đối với người muốn đa dạng nguồn sắt từ thực phẩm động vật. Theo số liệu được trích dẫn, một khẩu phần khoảng 85 g hàu có thể cung cấp khoảng 8 mg sắt, dù hàm lượng thực tế thay đổi tùy loài và cách chế biến.
Bên cạnh sắt, hàu còn cung cấp protein, vitamin B12, kẽm và một số khoáng chất khác. Những dưỡng chất này tham gia vào quá trình tạo tế bào máu, duy trì hoạt động của hệ miễn dịch và hỗ trợ nhiều chức năng sinh lý.
Để tận dụng giá trị dinh dưỡng của hàu, có thể chế biến thành món hấp, nấu cháo hoặc nấu canh. Điều quan trọng là phải nấu chín kỹ. Hàu sống hoặc chưa chín hoàn toàn có thể chứa vi khuẩn gây bệnh, trong đó có Vibrio, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiêu hóa và các biến chứng nghiêm trọng ở người có sức khỏe yếu.
Hàu không nhất thiết phải xuất hiện thường xuyên trong thực đơn. Có thể luân phiên với cá, thịt gia cầm, trứng và các loại đậu để xây dựng chế độ ăn cân bằng.

3. Đậu phụ là nguồn sắt thực vật dễ bổ sung
Đậu phụ là món ăn quen thuộc trong bữa cơm Việt, có giá thành tương đối dễ tiếp cận và phù hợp với nhiều cách chế biến. Theo số liệu được dẫn từ Health, khoảng một cốc đậu phụ, tương đương 240 g, có thể cung cấp khoảng 6 mg sắt.
Ngoài sắt không heme, đậu phụ còn chứa protein thực vật và có thể cung cấp canxi nếu được sản xuất bằng chất đông tụ chứa canxi. Đây là lựa chọn phù hợp để đa dạng hóa nguồn protein, nhất là đối với người ăn chay hoặc muốn giảm bớt lượng thịt trong khẩu phần.
Đậu phụ có thể được hấp, sốt cà chua, nấu canh, kho hoặc xào cùng rau củ. Khi kết hợp với cà chua, ớt chuông, bông cải xanh hay một món ăn có nước cốt chanh, lượng vitamin C trong bữa ăn có thể hỗ trợ hấp thụ sắt không heme.
Một lưu ý khác là hàm lượng sắt trong đậu phụ thay đổi theo loại đậu, quy trình sản xuất và lượng nước trong sản phẩm. Vì vậy, không nên xem mọi khẩu phần đậu phụ đều cung cấp cùng một lượng sắt.

4. Rau chân vịt cung cấp sắt cùng nhiều chất chống oxy hóa
Rau chân vịt, còn gọi là cải bó xôi, chứa sắt cùng folate, vitamin K, carotenoid và nhiều hợp chất thực vật có lợi. Đây là loại rau có thể góp phần làm phong phú thực đơn, đặc biệt khi được kết hợp với các nguồn protein và thực phẩm giàu vitamin C.
Tuy nhiên, sắt trong rau chân vịt là sắt không heme và khả năng hấp thụ bị ảnh hưởng bởi các hợp chất tự nhiên trong thực phẩm, chẳng hạn oxalat. Do đó, lượng sắt ghi nhận trong thành phần dinh dưỡng không đồng nghĩa cơ thể sẽ hấp thụ toàn bộ lượng khoáng chất này.
Có thể dùng rau chân vịt để nấu canh, xào, nấu cháo hoặc kết hợp trong các món trứng. Việc ăn kèm thực phẩm giàu vitamin C như cam, ổi, kiwi, cà chua hoặc ớt chuông giúp tăng khả năng hấp thụ sắt từ thực vật.
Rau chân vịt nên được xem là một phần của chế độ ăn đa dạng, thay vì nguồn duy nhất để đáp ứng nhu cầu sắt. Người có tiền sử sỏi thận liên quan đến oxalat nên trao đổi với nhân viên y tế về lượng rau phù hợp.

5. Sô cô la đen có thể bổ sung một lượng sắt đáng kể
Sô cô la đen, đặc biệt loại có tỷ lệ cacao cao, cũng là nguồn cung cấp sắt. Theo số liệu được dẫn, khoảng 57 g sô cô la đen có thể chứa gần 4 mg sắt. Hàm lượng cụ thể phụ thuộc vào tỷ lệ cacao và công thức sản xuất.
Cacao còn chứa magie và các hợp chất polyphenol. Tuy nhiên, sô cô la đen vẫn là thực phẩm giàu năng lượng, có thể chứa đường và chất béo bão hòa. Vì vậy, không nên tăng khẩu phần sô cô la chỉ để bổ sung sắt.
Nếu yêu thích món ăn này, có thể chọn loại có tỷ lệ cacao cao, ít đường bổ sung và sử dụng với lượng vừa phải. Để đáp ứng nhu cầu sắt lâu dài, nên ưu tiên phối hợp nhiều nhóm thực phẩm thay vì dựa vào sô cô la.
Cũng cần lưu ý rằng một số hợp chất trong cacao có thể làm giảm khả năng hấp thụ sắt không heme. Người đang được điều trị thiếu sắt nên hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về thời điểm dùng thực phẩm và thuốc bổ sung sắt phù hợp.

Làm thế nào để cơ thể hấp thụ sắt tốt hơn?
Không chỉ lượng sắt trong thực phẩm, khả năng hấp thụ cũng quyết định mức độ cơ thể tận dụng được khoáng chất này. Sắt trong thực phẩm động vật thường tồn tại một phần dưới dạng heme, dễ hấp thụ hơn sắt không heme trong thực vật.
Để cải thiện khả năng hấp thụ sắt từ bữa ăn, có thể áp dụng một số nguyên tắc sau:
Kết hợp thực phẩm giàu vitamin C: Ăn đậu phụ, rau xanh và các loại đậu cùng ổi, cam, kiwi, cà chua hoặc ớt chuông.
Đa dạng hóa nguồn sắt: Luân phiên thịt, cá, hải sản, trứng, đậu phụ và rau xanh thay vì phụ thuộc vào một loại thực phẩm.
Bố trí đồ uống hợp lý: Trà và cà phê có thể làm giảm hấp thụ sắt không heme khi dùng cùng bữa ăn. Người có nguy cơ thiếu sắt nên cân nhắc uống cách bữa ăn.
Chú ý nhu cầu theo từng đối tượng: Trẻ em trong giai đoạn phát triển, người có kinh nguyệt nhiều, phụ nữ mang thai và người ăn chay cần quan tâm hơn đến việc đáp ứng nhu cầu sắt.
Nhu cầu sắt không giống nhau ở tất cả mọi người. Người trưởng thành có kinh nguyệt thường cần nhiều sắt hơn người trưởng thành không có kinh nguyệt; trong thai kỳ, nhu cầu còn tăng lên đáng kể. Việc xây dựng khẩu phần nên căn cứ vào độ tuổi, tình trạng sức khỏe và nhu cầu dinh dưỡng cá nhân.
Thiếu sắt không nên chỉ xử lý bằng cách thay đổi thực đơn
Mệt mỏi, da nhợt nhạt, chóng mặt, khó tập trung hoặc hụt hơi khi hoạt động có thể xuất hiện ở người thiếu máu do thiếu sắt, nhưng các dấu hiệu này không đặc hiệu và cũng có thể liên quan đến những vấn đề sức khỏe khác.
Nếu nghi ngờ thiếu sắt, người bệnh nên đi khám để được đánh giá, thường bao gồm xét nghiệm công thức máu và ferritin khi phù hợp. Bác sĩ cũng có thể cần tìm nguyên nhân như mất máu kéo dài, chế độ ăn không đáp ứng nhu cầu hoặc tình trạng hấp thụ dinh dưỡng kém.
Trong trường hợp thiếu máu do thiếu sắt đã được xác định, chỉ bổ sung thực phẩm giàu sắt có thể không đủ để khôi phục lượng sắt dự trữ. Người bệnh có thể cần dùng chế phẩm bổ sung theo chỉ định và theo dõi đáp ứng điều trị. Không nên tự ý uống sắt liều cao vì thừa sắt có thể gây hại.
Nhìn chung, gan gà, hàu, đậu phụ, rau chân vịt và sô cô la đen đều có thể góp phần bổ sung sắt cho cơ thể. Tuy nhiên, giá trị dinh dưỡng của mỗi loại thực phẩm cần được xem xét trong tổng thể khẩu phần. Một chế độ ăn đa dạng, cân đối và phù hợp với nhu cầu cá nhân vẫn là nền tảng quan trọng để duy trì sức khỏe và hạn chế nguy cơ thiếu sắt.
Powered by Froala Editor